| STT | Khu vực đăng ký | Tiêu chí khoanh định đăng ký | Tên khu vực đăng ký | Phạm vi hành chính khu vực đăng ký (ấp, khu vực) | Biên mặn | Ô nhiễm | Diện tích đăng ký (km2) |
| 1 | Xã Hỏa Lựu | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: Thạnh Đông, Thạnh Phú | - | 500 | 1,838 |
| 2 | Xã Hỏa Lựu | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: Thạnh Trung, Thạnh Đông, Thạnh Phú | - | - | 5,666 |
| 3 | Xã Hỏa Tiến | Tiêu chí 1 | Mực nước | 1 phần ấp Thạnh An | - | 500 | 0,465 |
| 4 | Xã Hỏa Tiến | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp Thạnh Hòa 2 | - | 500 | 0,007 |
| 5 | Xã Hỏa Tiến | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các ấp của xã | - | - | 9,505 |
| 6 | Phường I | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn phường, trừ 1 phần khu vực 3 | 1000 | - | 0,587 |
| 7 | Phường III | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | | 1000 | - | 6,768 |
| 8 | Phường IV | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Khu vực: 2, 5, 6 | 1000 | - | 7,569 |
| 9 | Xã Tân Tiến | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp Mỹ Hiệp 1 | - | 500 | 1,337 |
| 10 | Phường V | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn phường | 1000 | - | 7,957 |
| 11 | Phường V | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần khu vực 4 | - | - | 0,008 |
| 12 | Xã Vị Tân | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn xã, trừ ấp: 1, 2, 2A, 3A | 1000 | - | 10,076 |
| 13 | Xã Vị Tân | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp 2 | - | 500 | 0,054 |
| 14 | Phường VII | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần khu vực: 2, 4 | - | 500 | 0,746 |
| 15 | Phường VII | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần khu vực 3 | - | - | 0,036 |