| STT | Khu vực đăng ký | Tiêu chí khoanh định đăng ký | Tên khu vực đăng ký | Phạm vi hành chính khu vực đăng ký (ấp, khu vực) | Biên mặn | Ô nhiễm | Diện tích đăng ký (km2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xã Đại Thành | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các ấp của xã | - | - | 0,050 |
| 2 | Phường Hiệp Lợi | Tiêu chí | - | - | - | - | - |
| 3 | Phường Hiệp Thành | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần khu vực V | - | 500 | 0,003 |
| 4 | Phường Hiệp Thành | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các khu vực của phường | - | - | 2,966 |
| 5 | Phường Lái Hiếu | Tiêu chí 5 | Cấp nước | Toàn phường | - | - | 1,570 |
| 6 | Phường Ngã Bảy | Tiêu chí | - | - | - | - | - |
| 7 | Xã Tân Thành | Tiêu chí | - | - | - | - | - |