| STT | Khu vực đăng ký | Tiêu chí khoanh định đăng ký | Tên khu vực đăng ký | Phạm vi hành chính khu vực đăng ký (ấp, khu vực) | Biên mặn | Ô nhiễm | Diện tích đăng ký (km2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xã Lương Nghĩa | Tiêu chí 1 | Mực nước | Toàn xã | - | - | 30,170 |
| 2 | Xã Lương Nghĩa | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp 7 | - | 500 | 2,560 |
| 3 | Xã Lương Nghĩa | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: 7, 8, 10 | - | - | 2,552 |
| 4 | Xã Lương Tâm | Tiêu chí 1 | Mực nước | Toàn xã | - | - | 29,650 |
| 5 | Xã Lương Tâm | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 1, 3, 5 | - | 500 | 3,832 |
| 6 | Xã Lương Tâm | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: 4, 8 | - | - | 2,592 |
| 7 | Xã Thuận Hòa | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 1, 2, 4 | - | 500 | 2,262 |
| 8 | Xã Thuận Hòa | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: 1, 3, 4 | - | - | 4,944 |
| 9 | Xã Thuận Hưng | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 6, 8 | - | 500 | 6,158 |
| 10 | Xã Thuận Hưng | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: 7, 8, 9, 10 | - | - | 2,194 |
| 11 | Xã Vĩnh Thuận Đông | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | ấp: 1, 5, 7 | 1000 | - | 7,979 |
| 12 | Xã Vĩnh Thuận Đông | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 2, 4 | - | 500 | 3,393 |
| 13 | Xã Vĩnh Thuận Đông | Tiêu chí 5 | Cấp nước | ấp 2 và 1 phần các ấp còn lại | - | - | 14,372 |
| 14 | Thị trấn Vĩnh Viễn | Tiêu chí 1 | Mực nước | 1 phần ấp: 11, 12 | - | - | 4,766 |
| 15 | Thị trấn Vĩnh Viễn | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp 2 | - | 500 | 6,194 |
| 16 | Thị trấn Vĩnh Viễn | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: 1, 2, 3, 5, 11, 12 | - | - | 8,876 |
| 17 | Xã Vĩnh Viễn A | Tiêu chí 1 | Mực nước | 1 phần ấp: 9, 10 | - | - | 7,098 |
| 18 | Xã Vĩnh Viễn A | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 8, 9 | - | 500 | 2,962 |
| 19 | Xã Vĩnh Viễn A | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp 9 | - | - | 0,599 |
| 20 | Xã Xà Phiên | Tiêu chí 1 | Mực nước | ấp: 1, 2 | - | - | 16,516 |
| 21 | Xã Xà Phiên | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 4, 5, 7 | - | 500 | 4,373 |
| 22 | Xã Xà Phiên | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: 2, 4, 5 | - | - | 3,421 |