| STT | Khu vực đăng ký | Tiêu chí khoanh định đăng ký | Tên khu vực đăng ký | Phạm vi hành chính khu vực đăng ký (ấp, khu vực) | Biên mặn | Ô nhiễm | Diện tích đăng ký (km2) |
| 1 | Phường Bình Thạnh | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần khu vực: Bình An, Bình Thạnh B, Bình Thạnh C | - | 500 | 1,265 |
| 2 | Phường Bình Thạnh | Tiêu chí 5 | Cấp nước | Toàn phường, trừ 1 phần khu vực: Thạnh Hiếu, An Hòa | - | - | 4,052 |
| 3 | Xã Long Bình | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp Bình Trung | - | 500 | 0,286 |
| 4 | Xã Long Bình | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các ấp toàn xã | - | - | 8,825 |
| 5 | Xã Long Phú | Tiêu chí | - | - | - | - | - |
| 6 | Xã Long Trị | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 1, 3 | - | 500 | 1,730 |
| 7 | Xã Long Trị | Tiêu chí 5 | Cấp nước | | - | - | 8,246 |
| 8 | Xã Long Trị A | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 4, 5, 7 | - | 500 | 0,020 |
| 9 | Xã Long Trị A | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các ấp toàn xã | - | - | - |
| 10 | Xã Tân Phú | Tiêu chí | - | - | - | - | - |
| 11 | Phường Thuận An | Tiêu chí | - | - | - | - | - |
| 12 | Phường Trà Lồng | Tiêu chí | - | - | - | - | - |
| 13 | Phường Vĩnh Tường | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các khu vực của phường | - | - | 5,392 |