| STT | Khu vực đăng ký | Tiêu chí khoanh định đăng ký | Tên khu vực đăng ký | Phạm vi hành chính khu vực đăng ký (ấp, khu vực) | Biên mặn | Ô nhiễm | Diện tích đăng ký (km2) |
| 1 | Phường Bình Thạnh | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn phường | 1000 | - | 13,086 |
| 2 | Phường Bình Thạnh | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần khu vực: Bình An, Bình Thạnh B, Bình Thạnh C | - | 500 | 4,656 |
| 3 | Phường Bình Thạnh | Tiêu chí 5 | Cấp nước | Toàn phường, trừ 1 phần khu vực: Thạnh Hiếu, An Hòa | - | - | 11,282 |
| 4 | Xã Long Bình | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn xã | 1000 | - | 19,306 |
| 5 | Xã Long Bình | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp Bình Trung | - | 500 | 0,286 |
| 6 | Xã Long Bình | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các ấp của xã | - | - | 8,825 |
| 7 | Xã Long Phú | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn xã | 1000 | - | 26,369 |
| 8 | Xã Long Phú | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | ấp Long Hòa 1 và 1 phần ấp Tân Bình 2 | - | 500 | 3,182 |
| 9 | Xã Long Phú | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: Tân Bình, Long Hòa 2 | - | - | 1,892 |
| 10 | Xã Long Trị | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn xã | 1000 | - | 19,967 |
| 11 | Xã Long Trị | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 1, 3 | - | 500 | 1,958 |
| 12 | Xã Long Trị | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các ấp của xã | - | - | 8,736 |
| 13 | Xã Long Trị A | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn xã | 1000 | - | 19,531 |
| 14 | Xã Long Trị A | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: 4, 5, 7 | - | 500 | 4,929 |
| 15 | Xã Long Trị A | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các ấp của xã | - | - | 7,624 |
| 16 | Xã Tân Phú | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn xã | 1000 | - | 28,511 |
| 17 | Xã Tân Phú | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần ấp: Tân Trị 1, Tân Thạnh | - | 500 | 1,777 |
| 18 | Xã Tân Phú | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần ấp: Tân Hòa, Tân Trị 1 | - | - | 0,262 |
| 19 | Phường Thuận An | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn phường | 1000 | - | 12,071 |
| 20 | Phường Thuận An | Tiêu chí 4 | Ô nhiễm | 1 phần khu vực: 2, 5, 6 | - | 500 | 1,823 |
| 21 | Phường Thuận An | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các khu vực của phường | - | - | 5,801 |
| 22 | Phường Trà Lồng | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn phường | 1000 | - | 3,050 |
| 23 | Phường Trà Lồng | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần khu vực Long An | - | - | 0,055 |
| 24 | Phường Vĩnh Tường | Tiêu chí 3 | Biên mặn, TDS>1,5g/l | Toàn phường | 1000 | - | 9,970 |
| 25 | Phường Vĩnh Tường | Tiêu chí 5 | Cấp nước | 1 phần các khu vực của phường | - | - | 5,392 |