| STT | ĐƠN VỊ | VỊ TRí GOOGLE MAP | SỐ BẢN ĐỒ | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | (#130) Cẩm Lệ | 16.0169010,108.1987770 | 1 | (KH 2023 (CB)) |
| 2 | (#131) Hải Châu | 16.0607500,108.2125650 | 3 | (KH 2021)(KH 2022)(KH 2023 (CB)) |
| 3 | (#132) Liên Chiểu | - | - | |
| 4 | (#133) Ngũ Hành Sơn | - | - | |
| 5 | (#134) Sơn Trà | 16.1031130,108.2742480 | 3 | (KH 2021)(KH 2022)(KH 2023 (CB)) |
| 6 | (#135) Thanh Khê | 16.0536310,108.1904430 | 2 | (KH 2022)(KH 2023) |
| 7 | (#136) Hòa Vang | 16.0665300,108.0219920 | 2 | (KH 2021)(KH 2022) |
| 8 | (#137) Hoàng Sa | - | - | |
| TỔNG CỘNG | 11 | |||