| STT | ĐƠN VỊ | VỊ TRí GOOGLE MAP | SỐ BẢN ĐỒ | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | (#483) Đồng Hới | 17.4585050,106.5950020 | 3 | (KH 2022 (CB))(QH 2030)(QH 2030 (dc 2023)) |
| 2 | (#484) Ba Đồn | 17.7361540,106.3640240 | 1 | (KH 2022 (CB)) |
| 3 | (#485) Bố Trạch | - | - | |
| 4 | (#486) Lệ Thủy | - | - | |
| 5 | (#487) Minh Hóa | - | - | |
| 6 | (#488) Quảng Ninh | - | - | |
| 7 | (#489) Quảng Trạch | - | - | |
| 8 | (#490) Tuyên Hóa | - | - | |
| TỔNG CỘNG | 4 | |||